右盼左顾

yòu pàn zuǒ gù hữu phán tả cố

Hán Việt: hữu phán tả cố · Pinyin: yòu pàn zuǒ gù

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (phán) + (tả) + (cố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「左顧右盼」。見「左顧右盼」條。01.清.沈德潛〈贈王耘渠丈兼道別〉詩:「酒酣耳熱肝膽露,豪情右盼還左顧。」