右端標誌 hữu đoan tiêu chí Hán Việt: hữu đoan tiêu chí Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 端 (đoan) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)Hán Việthữu đoan tiêu chíCấu tạo右 + 端 + 標 + 誌 · hữu + đoan + tiêu + chí nghĩa thành phần: hữu + đoan + tiêu + chí Nghĩa EngCihui 右端標志 òuduān biāozhì n. right-end marker