右美沙芬 yòu měi shā fēn · hữu mĩ sa phân Hán Việt: hữu mĩ sa phân · Pinyin: yòu měi shā fēn Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 美 (mĩ) + 沙 (sa) + 芬 (phân)Pinyinyòu měi shā fēnHán Việthữu mĩ sa phânCấu tạo右 + 美 + 沙 + 芬 · hữu + mĩ + sa + phân nghĩa thành phần: hữu + mĩ + sa + phân