右翦左屠 yòu jiǎn zuǒ tú · hữu tiễn tả đồ Hán Việt: hữu tiễn tả đồ · Pinyin: yòu jiǎn zuǒ tú Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 翦 (tiễn) + 左 (tả) + 屠 (đồ)Pinyinyòu jiǎn zuǒ túHán Việthữu tiễn tả đồCấu tạo右 + 翦 + 左 + 屠 · hữu + tiễn + tả + đồ nghĩa thành phần: hữu + tiễn + tả + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指歼灭净尽。Tân Hoa Tự Điển 1.谓歼灭净尽。