右翼衝擊 yòu yì chōng jī · hữu dực xung kích Hán Việt: hữu dực xung kích · Pinyin: yòu yì chōng jī Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 翼 (dực) + 衝 (xung) + 擊 (kích)Pinyinyòu yì chōng jīHán Việthữu dực xung kíchCấu tạo右 + 翼 + 衝 + 擊 · hữu + dực + xung + kích nghĩa thành phần: hữu + dực + xung + kích