右翼團員 hữu dực đoàn viên Hán Việt: hữu dực đoàn viên Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 翼 (dực) + 團 (đoàn) + 員 (viên)Hán Việthữu dực đoàn viênCấu tạo右 + 翼 + 團 + 員 · hữu + dực + đoàn + viên nghĩa thành phần: hữu + dực + đoàn + viên Nghĩa EngCihui blackshirt