右翼激進 yòu yì jī jìn · hữu dực kích tiến Hán Việt: hữu dực kích tiến · Pinyin: yòu yì jī jìn Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 翼 (dực) + 激 (kích) + 進 (tiến)Pinyinyòu yì jī jìnHán Việthữu dực kích tiếnCấu tạo右 + 翼 + 激 + 進 · hữu + dực + kích + tiến nghĩa thành phần: hữu + dực + kích + tiến