右軍習氣 yòu jūn xí qì · hữu quân tập khí Hán Việt: hữu quân tập khí · Pinyin: yòu jūn xí qì Tổng quan Cấu tạo: 右 (hữu) + 軍 (quân) + 習 (tập) + 氣 (khí)Pinyinyòu jūn xí qìHán Việthữu quân tập khíCấu tạo右 + 軍 + 習 + 氣 · hữu + quân + tập + khí nghĩa thành phần: hữu + quân + tập + khí