右骖

yòu cānhữu tham

Hán Việt: hữu tham · Pinyin: yòu cān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.星官名。位于房星北面。

Cấu tạo: 右 (hữu) + 驂 (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.星官名。位于房星北面。

Từ liên quan

Gần nghĩa

右上 · 右下 · 右侧 · 右倾 · 右列 · 右岸 · 右手 · 右方