葉切除術 diệp thiết trừ thuật Hán Việt: diệp thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtdiệp thiết trừ thuậtCấu tạo葉 + 切 + 除 + 術 · diệp + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: diệp + thiết + trừ + thuật Nghĩa EngCihui lobectomy