葉爾羌河

yè ěr qiāng hé diệp nhĩ khương hà

Hán Việt: diệp nhĩ khương hà · Pinyin: yè ěr qiāng hé

Tổng quan

Sông Yarkant ở Tân Cương

Cấu tạo: (diệp) + (nhĩ) + (khương) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sông Yarkant ở Tân Cương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。位於新疆天山南路,源出喀喇崑崙山東北,高達海拔五千三百公尺。上流稱澤普勒善河,東北流至葉爾羌縣,以下稱為葉爾羌河。又東流,經巴楚縣,會合喀什噶爾河,注入塔里木河。

Eng

  • CC-CEDICT Yarkant River in Xinjiang
  • Cihui Yarkant River in Xinjiang