葉層結構 yè céng jié gòu · diệp tằng kết cấu Hán Việt: diệp tằng kết cấu · Pinyin: yè céng jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 層 (tằng) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinyè céng jié gòuHán Việtdiệp tằng kết cấuCấu tạo葉 + 層 + 結 + 構 · diệp + tằng + kết + cấu nghĩa thành phần: diệp + tằng + kết + cấu Nghĩa EngCihui foliation