葉形海龍 yè xíng hǎi lóng · diệp hình hải long Hán Việt: diệp hình hải long · Pinyin: yè xíng hǎi lóng Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 形 (hình) + 海 (hải) + 龍 (long)Pinyinyè xíng hǎi lóngHán Việtdiệp hình hải longCấu tạo葉 + 形 + 海 + 龍 · diệp + hình + hải + long nghĩa thành phần: diệp + hình + hải + long