叶散冰离

yè sǎn bīng lídiệp tán băng li

Hán Việt: diệp tán băng li · Pinyin: yè sǎn bīng lí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

离:离散。树叶飘散,冰雪消融。比喻原先聚于一处的人或物分散消失

Cấu tạo: 葉 (diệp) + 散 (tán) + 冰 (băng) + 離 (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻事物消散离失。

Từ liên quan

Gần nghĩa

葉散冰離