葉點黴素 diệp điểm mi tố Hán Việt: diệp điểm mi tố Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 點 (điểm) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtdiệp điểm mi tốCấu tạo葉 + 點 + 黴 + 素 · diệp + điểm + mi + tố nghĩa thành phần: diệp + điểm + mi + tố Nghĩa EngCihui phyllosinol