葉瘦花殘 yè shòu huā cán · diệp sấu hoa tàn Hán Việt: diệp sấu hoa tàn · Pinyin: yè shòu huā cán Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 瘦 (sấu) + 花 (hoa) + 殘 (tàn)Pinyinyè shòu huā cánHán Việtdiệp sấu hoa tànCấu tạo葉 + 瘦 + 花 + 殘 · diệp + sấu + hoa + tàn nghĩa thành phần: diệp + sấu + hoa + tàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻女人的衰老。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻女人的衰老。