葉綠泥石 diệp lục nê thạch Hán Việt: diệp lục nê thạch Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 綠 (lục) + 泥 (nê) + 石 (thạch)Hán Việtdiệp lục nê thạchCấu tạo葉 + 綠 + 泥 + 石 · diệp + lục + nê + thạch nghĩa thành phần: diệp + lục + nê + thạch Nghĩa EngCihui japanite