葉莖連生的

diệp hành liên sanh đích

Hán Việt: diệp hành liên sanh đích

Tổng quan

hợp sinh; liên sinh, tiếp hợp, (sinh học) làm cho hợp sinh với nhau, làm cho tiếp hợp với nhau

Cấu tạo: (diệp) + (hành) + (liên) + (sanh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hợp sinh; liên sinh, tiếp hợp, (sinh học) làm cho hợp sinh với nhau, làm cho tiếp hợp với nhau