葉落糞本 yè luò fèn běn · diệp lạc phẩn bổn Hán Việt: diệp lạc phẩn bổn · Pinyin: yè luò fèn běn Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 落 (lạc) + 糞 (phẩn) + 本 (bổn)Pinyinyè luò fèn běnHán Việtdiệp lạc phẩn bổnCấu tạo葉 + 落 + 糞 + 本 · diệp + lạc + phẩn + bổn nghĩa thành phần: diệp + lạc + phẩn + bổn