葉蛇紋石 diệp xà văn thạch Hán Việt: diệp xà văn thạch Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 蛇 (xà) + 紋 (văn) + 石 (thạch)Hán Việtdiệp xà văn thạchCấu tạo葉 + 蛇 + 紋 + 石 · diệp + xà + văn + thạch nghĩa thành phần: diệp + xà + văn + thạch Nghĩa EngCihui antigorite