葉角甲科 diệp giác giáp khoa Hán Việt: diệp giác giáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 角 (giác) + 甲 (giáp) + 科 (khoa)Hán Việtdiệp giác giáp khoaCấu tạo葉 + 角 + 甲 + 科 · diệp + giác + giáp + khoa nghĩa thành phần: diệp + giác + giáp + khoa Nghĩa EngCihui Phylloceridae