叶轮式格子 diệp luân thức cách tử Hán Việt: diệp luân thức cách tử Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 輪 (luân) + 式 (thức) + 格 (cách) + 子 (tử)Hán Việtdiệp luân thức cách tửTừ loạidanhCấu tạo葉 + 輪 + 式 + 格 + 子 · diệp + luân + thức + cách + tử nghĩa thành phần: diệp + luân + thức + cách + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 turbogridMainlandKaggle Zh-Vi turbogridEngCihui turbogrid Từ liên quan Gần nghĩa格子花纹的 · 叶轮机械 · 格子呢的 · 格子棉布 · 格子花呢 · 格子图案的 · 格子花呢的 · 格子细工