格子呢的

cách tử ni đích

Hán Việt: cách tử ni đích

Tổng quan

vải len kẻ ô vuông (của người Ê,cốt), (hàng hải) thuyền tactan (thuyền một buồm ở Địa trung hải)

Cấu tạo: 格 (cách) + 子 (tử) + 呢 (ni) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tartan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tartan

Từ liên quan

Gần nghĩa

格子棉布 · 格子花呢 · 格子呢 · 格子架 · 格子棚 · 格子状 · 格子窗 · 格子线