格子棉布

gé zi mián bù cách tử miên bố

Hán Việt: cách tử miên bố · Pinyin: gé zi mián bù

Tổng quan

vải gingham

Cấu tạo: (cách) + (tử) + (miên) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải gingham

Eng

  • CC-CEDICT gingham
  • Cihui gingham