格子细工 cách tử tế công Hán Việt: cách tử tế công Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 子 (tử) + 細 (tế) + 工 (công)Hán Việtcách tử tế côngTừ loạidanhCấu tạo格 + 子 + 細 + 工 · cách + tử + tế + công nghĩa thành phần: cách + tử + tế + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mắt cáoMainlandKaggle Zh-Vi trellisworkEngCihui trelliswork Từ liên quan Gần nghĩa格子呢的 · 格子棉布 · 格子花呢 · 格子呢 · 格子架 · 格子棚 · 格子状 · 格子窗