格子細工 cách tử tế công Hán Việt: cách tử tế công Tổng quan Cấu tạo: 格 (cách) + 子 (tử) + 細 (tế) + 工 (công)Hán Việtcách tử tế côngCấu tạo格 + 子 + 細 + 工 · cách + tử + tế + công nghĩa thành phần: cách + tử + tế + công Nghĩa EngCihui trelliswork