格子花呢

gé zi huā nícách tử hoa ni

Hán Việt: cách tử hoa ni · Pinyin: gé zi huā ní

Tổng quan

vải tartan

Cấu tạo: 格 (cách) + 子 (tử) + 花 (hoa) + 呢 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải plaid
  • Biên soạn tartan M:²kuài/¹pǐ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi plaid

Eng

  • Cihui tartan; plaid

Từ liên quan

Gần nghĩa

格子呢的 · 格子棉布 · 格子呢 · 格子架 · 格子棚 · 格子状 · 格子窗 · 格子线