格子花呢

gé zi huā ní cách tử hoa ni

Hán Việt: cách tử hoa ni · Pinyin: gé zi huā ní

Tổng quan

vải tartan | vải plaid

Cấu tạo: (cách) + (tử) + (hoa) + (ni)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải tartan | vải plaid

Eng

  • CC-CEDICT tartan; plaid
  • Cihui tartan; plaid