號天叫屈

háo tiān jiào qū hào thiên khiếu khuất

Hán Việt: hào thiên khiếu khuất · Pinyin: háo tiān jiào qū

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (thiên) + (khiếu) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 号:大声哭叫。大哭大喊地说自己受了冤枉和委屈。