號天哭地

háo tiān kū dì hào thiên khốc địa

Hán Việt: hào thiên khốc địa · Pinyin: háo tiān kū dì

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (thiên) + (khốc) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哭天抢地。形容十分悲伤。

Eng

  • Cihui 號天哭地 áotiānkūdì f.e. bay at the moon