號天拍地 háo tiān pāi dì · hào thiên phách địa Hán Việt: hào thiên phách địa · Pinyin: háo tiān pāi dì Tổng quan Cấu tạo: 號 (hào) + 天 (thiên) + 拍 (phách) + 地 (địa)Pinyinháo tiān pāi dìHán Việthào thiên phách địaCấu tạo號 + 天 + 拍 + 地 · hào + thiên + phách + địa nghĩa thành phần: hào + thiên + phách + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大声哭叫。形容放声大哭