號慟崩摧

háo tòng bēng cuī hào đỗng băng tồi

Hán Việt: hào đỗng băng tồi · Pinyin: háo tòng bēng cuī

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (đỗng) + (băng) + (tồi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恸:哀痛之极,大哭;崩:死亡;摧:伤心。放声痛哭,异常悲伤,几乎昏死过去。形容极度悲伤。