司農仰屋

sī nóng yǎng wū ti nông ngưỡng ốc

Hán Việt: ti nông ngưỡng ốc · Pinyin: sī nóng yǎng wū

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (nông) + (ngưỡng) + (ốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 主管钱粮的官员一筹莫展,无计可施。形容国库空虚,财政拮据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.主管钱粮的官员一筹莫展,无计可施。形容国库空虚,财政拮据。