司售人員
ti thụ nhân viên
Hán Việt: ti thụ nhân viên · Pinyin: sī shòu rén yuán
Tổng quan
nhân viên xe buýt | lái xe và phụ xe
Nghĩa
Việt
- Cihui nhân viên xe buýt | lái xe và phụ xe
Eng
- CC-CEDICT bus crew|driver and conductor
- Cihui bus crew; driver and conductor