司徒加特 sī tú jiā tè · ti đồ gia đặc Hán Việt: ti đồ gia đặc · Pinyin: sī tú jiā tè Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 徒 (đồ) + 加 (gia) + 特 (đặc)Pinyinsī tú jiā tèHán Việtti đồ gia đặcCấu tạo司 + 徒 + 加 + 特 · ti + đồ + gia + đặc nghĩa thành phần: ti + đồ + gia + đặc