司晨牝雞

sī chén pìn jīti thần tẫn kê

Hán Việt: ti thần tẫn kê · Pinyin: sī chén pìn jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

代公雞報曉的母雞。見「牝雞司晨」條。

Cấu tạo: 司 (ti) + 晨 (thần) + 牝 (tẫn) + 鸡 (kê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 代公雞報曉的母雞。見「牝雞司晨」條。

Từ liên quan

Gần nghĩa

牝鸡司晨 · 牝鸡牡鸣 · 牝雞司晨 · 牝雞司旦 · 牝雞晨鳴 · 牝雞牡鳴 · 牝鸡司旦 · 牝鸡无晨