司機副手 sī jī fù shǒu · ti ki phó thủ Hán Việt: ti ki phó thủ · Pinyin: sī jī fù shǒu Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 機 (ki) + 副 (phó) + 手 (thủ)Pinyinsī jī fù shǒuHán Việtti ki phó thủCấu tạo司 + 機 + 副 + 手 · ti + ki + phó + thủ nghĩa thành phần: ti + ki + phó + thủ