司法拘留

sī fǎ jū liú ti pháp câu lưu

Hán Việt: ti pháp câu lưu · Pinyin: sī fǎ jū liú

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (pháp) + (câu) + (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 审判机关在诉讼活动中,依法对严重违反法庭秩序等的人采取的短期限制人身自由的制裁方式和强制措施。