司法改革 sī fǎ gǎi gé · ti pháp cải cách Hán Việt: ti pháp cải cách · Pinyin: sī fǎ gǎi gé Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 法 (pháp) + 改 (cải) + 革 (cách)Pinyinsī fǎ gǎi géHán Việtti pháp cải cáchCấu tạo司 + 法 + 改 + 革 · ti + pháp + cải + cách nghĩa thành phần: ti + pháp + cải + cách Nghĩa jaJMdict judicial reform