司法獨立
ti pháp độc lập
Hán Việt: ti pháp độc lập · Pinyin: sī fǎ dú lì
Tổng quan
độc lập tư pháp
Nghĩa
Việt
- Cihui độc lập tư pháp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 司法機關或法官在審判案件時,依據法律獨立審判,而不受任何干涉或脅迫,稱為「司法獨立」。
Eng
- CC-CEDICT judicial independence
- Cihui judicial independence