司法独立

sī fǎ dú lìti pháp độc lập

Hán Việt: ti pháp độc lập · Pinyin: sī fǎ dú lì

Tổng quan

độc lập tư pháp

新华 · Tân Hoa Đại lục

司法機關或法官在審判案件時,依據法律獨立審判,而不受任何干涉或脅迫,稱為「司法獨立」。

Cấu tạo: 司 (ti) + 法 (pháp) + 獨 (độc) + 立 (lập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc lập tư pháp
  • Google Alex v6 tư pháp độc lập
  • Tần suất từ độc lập tư pháp
  • Biên soạn independence of the judiciary

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 司法機關或法官在審判案件時,依據法律獨立審判,而不受任何干涉或脅迫,稱為「司法獨立」。

Eng

  • Cihui judicial independence
  • Tần suất từ n. independence of the judiciary

Đức

  • Handedict Richterliche Unabhängigkeit (S, Pol, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

独立自主 · 独立王国 · 司法上的 · 司法人员 · 司法制度 · 司法机关 · 司法权的 · 司法辖区