司法精神醫學
ti pháp tinh thần y học
Hán Việt: ti pháp tinh thần y học · Pinyin: sī fǎ jīng shén yī xué
Tổng quan
Cấu tạo: 司 (ti) + 法 (pháp) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 醫 (y) + 學 (học)
Hán Việt: ti pháp tinh thần y học · Pinyin: sī fǎ jīng shén yī xué
Cấu tạo: 司 (ti) + 法 (pháp) + 精 (tinh) + 神 (thần) + 醫 (y) + 學 (học)