司法覆核 sī fǎ fù hé · ti pháp phúc hạch Hán Việt: ti pháp phúc hạch · Pinyin: sī fǎ fù hé Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 法 (pháp) + 覆 (phúc) + 核 (hạch)Pinyinsī fǎ fù héHán Việtti pháp phúc hạchCấu tạo司 + 法 + 覆 + 核 · ti + pháp + phúc + hạch nghĩa thành phần: ti + pháp + phúc + hạch