司法解釋 sī fǎ jiě shì · ti pháp giải thích Hán Việt: ti pháp giải thích · Pinyin: sī fǎ jiě shì Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 法 (pháp) + 解 (giải) + 釋 (thích)Pinyinsī fǎ jiě shìHán Việtti pháp giải thíchCấu tạo司 + 法 + 解 + 釋 · ti + pháp + giải + thích nghĩa thành phần: ti + pháp + giải + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 最高人民法院和最高人民检察院对法律的具体应用所作的具有法律效力的阐述。