司法轄區

ti pháp hạt khu

Hán Việt: ti pháp hạt khu

Tổng quan

quyền tài phán, địa hạt tài phán (chịu một quyền tài phán đặc biệt)

Cấu tạo: (ti) + (pháp) + (hạt) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền tài phán, địa hạt tài phán (chịu một quyền tài phán đặc biệt)