司法鑑定

sī fǎ jiàn dìng ti pháp giám định

Hán Việt: ti pháp giám định · Pinyin: sī fǎ jiàn dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (pháp) + (giám) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 司法鑒定 īfǎ jiàndìng n. expert/judicial testimony/evidence