司空眼慣 sī kōng yǎn guàn · ti không nhãn quán Hán Việt: ti không nhãn quán · Pinyin: sī kōng yǎn guàn Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 空 (không) + 眼 (nhãn) + 慣 (quán)Pinyinsī kōng yǎn guànHán Việtti không nhãn quánCấu tạo司 + 空 + 眼 + 慣 · ti + không + nhãn + quán nghĩa thành phần: ti + không + nhãn + quán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 司空:古代官名。指某事常见,不足为奇。