司空眼慣

sī kōng yǎn guàn ti không nhãn quán

Hán Việt: ti không nhãn quán · Pinyin: sī kōng yǎn guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (không) + (nhãn) + (quán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「司空見慣」。見「司空見慣」條。