司籩執豆 sī biān zhí dòu · ti biên chấp đậu Hán Việt: ti biên chấp đậu · Pinyin: sī biān zhí dòu Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 籩 (biên) + 執 (chấp) + 豆 (đậu)Pinyinsī biān zhí dòuHán Việtti biên chấp đậuCấu tạo司 + 籩 + 執 + 豆 · ti + biên + chấp + đậu nghĩa thành phần: ti + biên + chấp + đậu