司舌中樞 ti thiệt trung xu Hán Việt: ti thiệt trung xu Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 舌 (thiệt) + 中 (trung) + 樞 (xu)Hán Việtti thiệt trung xuCấu tạo司 + 舌 + 中 + 樞 · ti + thiệt + trung + xu nghĩa thành phần: ti + thiệt + trung + xu Nghĩa EngCihui 司舌中樞 īshé-zhōngshū p.w. <lg.> tongue control center