司農仰屋 sī nóng yǎng wū · ti nông ngưỡng ốc Hán Việt: ti nông ngưỡng ốc · Pinyin: sī nóng yǎng wū Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 農 (nông) + 仰 (ngưỡng) + 屋 (ốc)Pinyinsī nóng yǎng wūHán Việtti nông ngưỡng ốcCấu tạo司 + 農 + 仰 + 屋 · ti + nông + ngưỡng + ốc nghĩa thành phần: ti + nông + ngưỡng + ốc