司馬稱好 sī mǎ chēng hǎo · ti mã xưng hảo Hán Việt: ti mã xưng hảo · Pinyin: sī mǎ chēng hǎo Tổng quan Cấu tạo: 司 (ti) + 馬 (mã) + 稱 (xưng) + 好 (hảo)Pinyinsī mǎ chēng hǎoHán Việtti mã xưng hảoCấu tạo司 + 馬 + 稱 + 好 · ti + mã + xưng + hảo nghĩa thành phần: ti + mã + xưng + hảo