叼牙杆

diāo yá gān

Pinyin: diāo yá gān

Tổng quan

Cấu tạo: 叼 + 牙 (nha) + 杆 (can)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cần gắp

Đức

  • Handedict Greiferbrücke (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

叼牙垫 · 叼牙 · 叼牙开启 · 叼牙条板 · 叼牙纸垫 · 叼牙辊折页